詩囚 shī qiú · thi tù Hán Việt: thi tù · Pinyin: shī qiú Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 囚 (tù)Pinyinshī qiúHán Việtthi tùCấu tạo詩 + 囚 · thi + tù nghĩa thành phần: thi + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐孟郊﹑贾岛耽于作诗﹐仿佛为诗所拘囚﹐人称诗囚◇泛指苦吟的诗人。Tân Hoa Tự Điển 1.唐孟郊﹑贾岛耽于作诗﹐仿佛为诗所拘囚﹐人称诗囚◇泛指苦吟的诗人。