詩國

shī guó thi quốc

Hán Việt: thi quốc · Pinyin: shī guó

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗的国家﹔诗的境域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗的国家﹔诗的境域。