詩囿 shī yòu · thi hữu Hán Việt: thi hữu · Pinyin: shī yòu Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 囿 (hữu)Pinyinshī yòuHán Việtthi hữuCấu tạo詩 + 囿 · thi + hữu nghĩa thành phần: thi + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗的园地。Tân Hoa Tự Điển 1.诗的园地。