詩壁

shī bì thi bích

Hán Việt: thi bích · Pinyin: shī bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被诗人题上诗的墙壁﹐或专供诗人题诗的墙壁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被诗人题上诗的墙壁﹐或专供诗人题诗的墙壁。