詩奩 shī lián · thi liêm Hán Việt: thi liêm · Pinyin: shī lián Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 奩 (liêm)Pinyinshī liánHán Việtthi liêmCấu tạo詩 + 奩 · thi + liêm nghĩa thành phần: thi + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹诗箧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹诗箧。