詩孫

shī sūn thi tôn

Hán Việt: thi tôn · Pinyin: shī sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗人后代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗人后代。