詩官 shī guān · thi quan Hán Việt: thi quan · Pinyin: shī guān Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 官 (quan)Pinyinshī guānHán Việtthi quanCấu tạo詩 + 官 · thi + quan nghĩa thành phần: thi + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代专事采集诗歌和民风的乐官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代专事采集诗歌和民风的乐官。