詩屋 shī wū · thi ốc Hán Việt: thi ốc · Pinyin: shī wū Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 屋 (ốc)Pinyinshī wūHán Việtthi ốcCấu tạo詩 + 屋 · thi + ốc nghĩa thành phần: thi + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吟诗和作诗之所。Tân Hoa Tự Điển 1.吟诗和作诗之所。