詩懷 shī huái · thi hoài Hán Việt: thi hoài · Pinyin: shī huái Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 懷 (hoài)Pinyinshī huáiHán Việtthi hoàiCấu tạo詩 + 懷 · thi + hoài nghĩa thành phần: thi + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作诗怀念; 诗人的胸怀; 谓祝寿。Tân Hoa Tự Điển 1.作诗怀念。 2.诗人的胸怀。 3.谓祝寿。