詩愁

shī chóu thi sầu

Hán Việt: thi sầu · Pinyin: shī chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗心﹔诗情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗心﹔诗情。