詩敵

shī dí thi địch

Hán Việt: thi địch · Pinyin: shī dí

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作诗的对手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作诗的对手。