詩斑 shī bān · thi ban Hán Việt: thi ban · Pinyin: shī bān Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 斑 (ban)Pinyinshī bānHán Việtthi banCấu tạo詩 + 斑 · thi + ban nghĩa thành phần: thi + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指因作诗辛苦而生出的花白头发。Tân Hoa Tự Điển 1.指因作诗辛苦而生出的花白头发。