詩星

shī xīng thi tinh

Hán Việt: thi tinh · Pinyin: shī xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗人中的明星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗人中的明星。