詩景 shī jǐng · thi cảnh Hán Việt: thi cảnh · Pinyin: shī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 景 (cảnh)Pinyinshī jǐngHán Việtthi cảnhCấu tạo詩 + 景 · thi + cảnh nghĩa thành phần: thi + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 富有诗意的景色﹐优美的景色。Tân Hoa Tự Điển 1.富有诗意的景色﹐优美的景色。