詩札 shī zhá · thi trát Hán Việt: thi trát · Pinyin: shī zhá Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 札 (trát)Pinyinshī zháHán Việtthi trátCấu tạo詩 + 札 · thi + trát nghĩa thành phần: thi + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用通信方式互相唱和的诗作。Tân Hoa Tự Điển 1.用通信方式互相唱和的诗作。