詩林 shī lín · thi lâm Hán Việt: thi lâm · Pinyin: shī lín Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 林 (lâm)Pinyinshī línHán Việtthi lâmCấu tạo詩 + 林 · thi + lâm nghĩa thành phần: thi + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗人聚集之所。Tân Hoa Tự Điển 1.诗人聚集之所。