詩標 shī biāo · thi tiêu Hán Việt: thi tiêu · Pinyin: shī biāo Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 標 (tiêu)Pinyinshī biāoHán Việtthi tiêuCấu tạo詩 + 標 · thi + tiêu nghĩa thành phần: thi + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指独树一帜的诗作。Tân Hoa Tự Điển 1.指独树一帜的诗作。