詩夢 shī mèng · thi mộng Hán Việt: thi mộng · Pinyin: shī mèng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 夢 (mộng)Pinyinshī mèngHán Việtthi mộngCấu tạo詩 + 夢 · thi + mộng nghĩa thành phần: thi + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如诗一般的梦境﹐美梦。Tân Hoa Tự Điển 1.如诗一般的梦境﹐美梦。