詩械

shī xiè thi giới

Hán Việt: thi giới · Pinyin: shī xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作诗的器具﹐如笔﹑墨﹑纸﹑砚等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作诗的器具﹐如笔﹑墨﹑纸﹑砚等。