詩派
thi phái
Hán Việt: thi phái · Pinyin: shī pài
Tổng quan
thi phái: phái làm thơ
Nghĩa
Việt
- Cihui thi phái: phái làm thơ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研究《诗经》的流派; 诗人的流派。始于宋人"江西诗派"。宋吕本中作《江西诗社宗派图》﹐又有《江西诗派诗集》的编刊。宋刘克庄有《江西诗派小序》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.研究《诗经》的流派。 2.诗人的流派。始于宋人"江西诗派"。宋吕本中作《江西诗社宗派图》﹐又有《江西诗派诗集》的编刊。宋刘克庄有《江西诗派小序》。
Eng
- Cihui 詩派 hīpài n. different schools of poetry-writing