詩燕

shī yàn thi yến

Hán Việt: thi yến · Pinyin: shī yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吟诗作诗的宴会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吟诗作诗的宴会。