詩牢 shī láo · thi lao Hán Việt: thi lao · Pinyin: shī láo Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 牢 (lao)Pinyinshī láoHán Việtthi laoCấu tạo詩 + 牢 · thi + lao nghĩa thành phần: thi + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指窘迫苦涩好像牢狱一样的诗境。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指窘迫苦涩好像牢狱一样的诗境。