詩犯

shī fàn thi phạm

Hán Việt: thi phạm · Pinyin: shī fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹诗囚。喻指苦吟的诗人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹诗囚。喻指苦吟的诗人。