詩王

shī wáng thi vương

Hán Việt: thi vương · Pinyin: shī wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对唐代大诗人杜甫的颂称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对唐代大诗人杜甫的颂称。