詩痕 shī hén · thi ngân Hán Việt: thi ngân · Pinyin: shī hén Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 痕 (ngân)Pinyinshī hénHán Việtthi ngânCấu tạo詩 + 痕 · thi + ngân nghĩa thành phần: thi + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带有诗意的景象。Tân Hoa Tự Điển 1.带有诗意的景象。