詩瘢 shī bān · thi ban Hán Việt: thi ban · Pinyin: shī bān Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 瘢 (ban)Pinyinshī bānHán Việtthi banCấu tạo詩 + 瘢 · thi + ban nghĩa thành phần: thi + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗作中的瑕疵。清梁绍壬《两般秋雨眖随笔》有"索诗瘢"条。Tân Hoa Tự Điển 1.诗作中的瑕疵。清梁绍壬《两般秋雨眖随笔》有"索诗瘢"条。