詩神 shī shén · thi thần Hán Việt: thi thần · Pinyin: shī shén Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 神 (thần)Pinyinshī shénHán Việtthi thầnCấu tạo詩 + 神 · thi + thần nghĩa thành phần: thi + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗中之神。亦指有才情的诗人; 诗的神思。Tân Hoa Tự Điển 1.诗中之神。亦指有才情的诗人。 2.诗的神思。