詩祟 shī suì · thi túy Hán Việt: thi túy · Pinyin: shī suì Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 祟 (túy)Pinyinshī suìHán Việtthi túyCấu tạo詩 + 祟 · thi + túy nghĩa thành phần: thi + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作祟的诗兴。谓诗兴强烈。Tân Hoa Tự Điển 1.作祟的诗兴。谓诗兴强烈。