詩禪

shī chán thi thiện

Hán Việt: thi thiện · Pinyin: shī chán

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗中隐含的禅理。亦指隐含禅理的诗; 诗道与禅道的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗中隐含的禅理。亦指隐含禅理的诗。 2.诗道与禅道的并称。