詩稿

shī gǎo thi cảo

Hán Việt: thi cảo · Pinyin: shī gǎo

Tổng quan

bản thảo thơ

Cấu tạo: (thi) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản thảo thơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"诗藳"; 诗的稿子﹔诗作; 诗集的专称。如宋陆游《剑南诗稿》﹔清魏源《清夜斋诗稿》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诗藳"。 2.诗的稿子﹔诗作。 3.诗集的专称。如宋陆游《剑南诗稿》﹔清魏源《清夜斋诗稿》。

Eng

  • CC-CEDICT verse manuscript
  • Cihui verse manuscript

ja

  • JMdict draft of a poem