詩竹 shī zhú · thi trúc Hán Việt: thi trúc · Pinyin: shī zhú Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 竹 (trúc)Pinyinshī zhúHán Việtthi trúcCấu tạo詩 + 竹 · thi + trúc nghĩa thành phần: thi + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹名。因叶大而坚厚﹐可代笺写诗﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。因叶大而坚厚﹐可代笺写诗﹐故名。