詩筒

shī tǒng thi đồng

Hán Việt: thi đồng · Pinyin: shī tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"诗筒"; 盛诗稿以便传递的竹筒; 喻指满腹诗才的诗人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诗筒"。 2.盛诗稿以便传递的竹筒。 3.喻指满腹诗才的诗人。