詩翁

shī wēng thi ông

Hán Việt: thi ông · Pinyin: shī wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指负有诗名而年事较高者◇亦为对诗人的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指负有诗名而年事较高者◇亦为对诗人的尊称。

Eng

  • Cihui 詩翁 hīwēng n. renowned poet of advanced age M:²wèi