詩聯 shī lián · thi liên Hán Việt: thi liên · Pinyin: shī lián Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 聯 (liên)Pinyinshī liánHán Việtthi liênCấu tạo詩 + 聯 · thi + liên nghĩa thành phần: thi + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗中的上下两句; 指楹联。Tân Hoa Tự Điển 1.诗中的上下两句。 2.指楹联。