詩舌 shī shé · thi thiệt Hán Việt: thi thiệt · Pinyin: shī shé Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 舌 (thiệt)Pinyinshī shéHán Việtthi thiệtCấu tạo詩 + 舌 · thi + thiệt nghĩa thành phần: thi + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吟诗之口。舌﹐借指口。Tân Hoa Tự Điển 1.吟诗之口。舌﹐借指口。