詩舫 shī fǎng · thi phảng Hán Việt: thi phảng · Pinyin: shī fǎng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 舫 (phảng)Pinyinshī fǎngHán Việtthi phảngCấu tạo詩 + 舫 · thi + phảng nghĩa thành phần: thi + phảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供人赋诗吟咏的游船。Tân Hoa Tự Điển 1.供人赋诗吟咏的游船。