詩花

shī huā thi hoa

Hán Việt: thi hoa · Pinyin: shī huā

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指作诗的激情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指作诗的激情。