詩草
thi thảo
Hán Việt: thi thảo · Pinyin: shī cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"诗艹"; 诗的草稿﹔诗作; 诗集的专称。清黄遵宪有《人境卢诗草》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诗艹"。 2.诗的草稿﹔诗作。 3.诗集的专称。清黄遵宪有《人境卢诗草》。
Eng
- Cihui 詩草 shīcǎo n. scripts of poems; draft poems