詩袋

shī dài thi đại

Hán Việt: thi đại · Pinyin: shī dài

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即诗囊﹐贮放诗稿的袋子; 比喻满腹诗才的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即诗囊﹐贮放诗稿的袋子。 2.比喻满腹诗才的人。