詩詞

shī cí thi từ

Hán Việt: thi từ · Pinyin: shī cí

Tổng quan

thơ văn

Cấu tạo: (thi) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơ văn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩和詞的合稱。《儒林外史》第四回:「因他進個學,又說他會作個甚麼詩詞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗的词句; 诗和词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗的词句。 2.诗和词。

Eng

  • CC-CEDICT verse
  • Cihui verse