詩酒

shī jiǔ thi tửu

Hán Việt: thi tửu · Pinyin: shī jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做诗与饮酒﹔诗与酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做诗与饮酒﹔诗与酒。