詩酒社 shī jiǔ shè · thi tửu xã Hán Việt: thi tửu xã · Pinyin: shī jiǔ shè Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 酒 (tửu) + 社 (xã)Pinyinshī jiǔ shèHán Việtthi tửu xãCấu tạo詩 + 酒 + 社 · thi + tửu + xã nghĩa thành phần: thi + tửu + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作诗和饮酒的集会和团体。Tân Hoa Tự Điển 1.作诗和饮酒的集会和团体。