詩鬮 shī jiū · thi cưu Hán Việt: thi cưu · Pinyin: shī jiū Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 鬮 (cưu)Pinyinshī jiūHán Việtthi cưuCấu tạo詩 + 鬮 · thi + cưu nghĩa thành phần: thi + cưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将诗书于纸片﹐卷成小团﹐任人拈取﹐据诗意以定可否的一种游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.将诗书于纸片﹐卷成小团﹐任人拈取﹐据诗意以定可否的一种游戏。