詩韻

shī yùn thi vận

Hán Việt: thi vận · Pinyin: shī yùn

Tổng quan

thi vận: vần thơ/áng thơ/Bình Thuỷ Vận

Cấu tạo: (thi) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi vận: vần thơ/áng thơ/Bình Thuỷ Vận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗的韵; 诗词用韵所依据的韵书。宋以后通用《平水韵》﹐平﹑上﹑去﹑入四声共106韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗的韵。 2.诗词用韵所依据的韵书。宋以后通用《平水韵》﹐平﹑上﹑去﹑入四声共106韵。

Eng

  • Cihui 詩韻 hīyùn n. 1. rhyme 2. rhyming dictionary/book