詩騷

shī sāo thi tao

Hán Việt: thi tao · Pinyin: shī sāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (tao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗经》﹑《离骚》的并称; 泛指诗歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗经》﹑《离骚》的并称。 2.泛指诗歌。