詩鬼 shī guǐ · thi quỷ Hán Việt: thi quỷ · Pinyin: shī guǐ Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 鬼 (quỷ)Pinyinshī guǐHán Việtthi quỷCấu tạo詩 + 鬼 · thi + quỷ nghĩa thành phần: thi + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗人的鬼魂。Tân Hoa Tự Điển 1.诗人的鬼魂。