詩魂 shī hún · thi hồn Hán Việt: thi hồn · Pinyin: shī hún Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 魂 (hồn)Pinyinshī húnHán Việtthi hồnCấu tạo詩 + 魂 · thi + hồn nghĩa thành phần: thi + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗人的精神; 诗人的亡魂。Tân Hoa Tự Điển 1.诗人的精神。 2.诗人的亡魂。