詩鴻

shī hóng thi hồng

Hán Việt: thi hồng · Pinyin: shī hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指赠答唱和的诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指赠答唱和的诗。