詰實 jí shí · cật thật Hán Việt: cật thật · Pinyin: jí shí Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 實 (thật)Pinyinjí shíHán Việtcật thậtCấu tạo詰 + 實 · cật + thật nghĩa thành phần: cật + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹诘证。Tân Hoa Tự Điển 1.犹诘证。