詰擿 jí tī · cật trích Hán Việt: cật trích · Pinyin: jí tī Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 擿 (trích)Pinyinjí tīHán Việtcật tríchCấu tạo詰 + 擿 · cật + trích nghĩa thành phần: cật + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查究和揭发。Tân Hoa Tự Điển 1.查究和揭发。